Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "ngộ độc thức ăn" (1)

ngộ độc thức ăn
phát
Tiếng Anh Danh từfood poisoning
Từ vựng của tôi
có biểu hiện bị ngộ độc thức ăn
have symptoms of food poisoning

swap_horiz Từ liên quan "ngộ độc thức ăn" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "ngộ độc thức ăn" (1)

có biểu hiện bị ngộ độc thức ăn
have symptoms of food poisoning